gia chi dĩ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Hơn nữa, vả lại, thêm vào đó: "Gia chi dĩ" là một cụm từ Hán Việt cổ, được dùng để nối tiếp ý, bổ sung thêm một lý do, tình tiết hoặc sự việc có cùng chiều hướng với ý đã nói trước đó, nhằm nhấn mạnh hoặc tăng cường mức độ.
Ví dụ sử dụng
- Cụm từ:
- Thời tiết đã rất lạnh, gia chi dĩ gió lại thổi mạnh, khiến ai nấy đều không muốn ra ngoài. (Thời tiết đã rất lạnh, hơn nữa gió lại thổi mạnh, khiến ai nấy đều không muốn ra ngoài.)
- Cô ấy thông minh và chăm chỉ, gia chi dĩ lại rất khiêm tốn, nên được mọi người quý mến. (Cô ấy thông minh và chăm chỉ, vả lại lại rất khiêm tốn, nên được mọi người quý mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương cổ hoặc văn phong trang trọng: Cụm từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, các bài viết học thuật hoặc văn phong có tính chất trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
- "Tài nguyên khan hiếm, gia chi dĩ nhân lực chưa đủ, việc triển khai dự án gặp nhiều khó khăn." (Tài nguyên khan hiếm, thêm vào đó nhân lực chưa đủ, việc triển khai dự án gặp nhiều khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hơn nữa: Từ thuần Việt, nghĩa tương đương, dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh.
- Vả lại: Từ thuần Việt, thường dùng để bổ sung thêm một lý do hoặc tình tiết có tính chất hỗ trợ cho lập luận.
- Thêm vào đó: Cụm từ thông dụng, dùng để nối thêm ý.
- Ngoài ra: Cụm từ thông dụng, dùng để bổ sung thêm thông tin cùng loại.
Từ đồng nghĩa
- Huống chi: Lại càng, thường dùng trong những tình huống so sánh hoặc nhấn mạnh mức độ (mang sắc thái mạnh hơn).
- Lại còn: Cụm từ nhấn mạnh sự bổ sung một yếu tố cùng chiều (thường dùng trong khẩu ngữ).
Lưu ý về cách dùng
- Phong cách: "Gia chi dĩ" mang sắc thái cổ kính, trang trọng. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường ưu tiên dùng các từ thuần Việt như "hơn nữa", "vả lại", "thêm vào đó" để dễ hiểu hơn.
- Vị trí trong câu: Cụm từ này thường đứng ở đầu vế câu thứ hai, dùng để nối hai mệnh đề có quan hệ bổ sung.
- ph. Hơn nữa.